chỗ ngồi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị trí được dành để ngồi: "chỗ ngồi" chỉ một khoảng không gian cụ thể, thường là trên ghế, băng, hoặc mặt phẳng, nơi một người có thể đặt mình để ngồi.
- Suất hoặc quyền được ngồi: "chỗ ngồi" cũng có nghĩa là một suất dành riêng cho một người trong một không gian có nhiều người, như trong lớp học, rạp hát, hoặc phương tiện giao thông.
Ví dụ sử dụng
- (Vị trí ngồi của học sinh trong lớp được bố trí theo thứ tự bảng chữ cái.)
- (Tôi đã đặt trước hai suất ngồi trên xe buýt.)
- (Hãy giữ nguyên vị trí ngồi của bạn cho đến khi máy bay hạ cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chỗ ngồi ưu tiên": vị trí ngồi dành cho người già, trẻ em, hoặc người khuyết tật.
- Trên tàu điện ngầm, có các chỗ ngồi ưu tiên dành cho người cao tuổi. (Trên tàu điện ngầm, có những vị trí ngồi dành riêng cho người già.)
- "chỗ ngồi cố định": vị trí ngồi được ấn định, không thay đổi.
- Mỗi nhân viên đều có chỗ ngồi cố định trong văn phòng. (Mỗi nhân viên đều có một vị trí ngồi không thay đổi trong văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ghế ngồi (danh từ): vật dụng để ngồi, thường có chân và lưng tựa.
- Chiếc ghế ngồi này rất thoải mái. (Chiếc ghế để ngồi này rất dễ chịu.)
- Nơi ngồi (danh từ): địa điểm hoặc không gian để ngồi, tương tự "chỗ ngồi" nhưng ít cụ thể hơn.
- Hãy tìm một nơi ngồi yên tĩnh để đọc sách. (Hãy tìm một chỗ ngồi yên tĩnh để đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
- Vị trí ngồi: không gian hoặc điểm cụ thể để ngồi.
- Suất ngồi: quyền hoặc cơ hội được ngồi trong một không gian hạn chế.
Thành ngữ liên quan
- Mất chỗ ngồi: mất quyền hoặc cơ hội được ngồi.
- Nếu bạn đến muộn, bạn sẽ mất chỗ ngồi của mình. (Nếu bạn đến trễ, bạn sẽ không còn vị trí ngồi dành cho mình nữa.)
- Giành chỗ ngồi: cố gắng chiếm lấy một vị trí ngồi.
- Mọi người chen lấn nhau để giành chỗ ngồi trên xe buýt. (Mọi người xô đẩy nhau để chiếm lấy vị trí ngồi trên xe buýt.)